Trong 20 năm qua, Việt Nam đã từng bước tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các nhà đầu tư nước ngoài. Đất nước đã dần hiện đại hóa hệ thống pháp luật, mở cửa thương mại, áp dụng các chính sách ưu đãi đầu tư, và cắt giảm thủ tục hành chính. Nhờ đó, Việt Nam đã trở thành một trong những quốc gia dễ tiếp cận nhất đối với dòng vốn đầu tư nước ngoài trong khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, dù thủ tục gia nhập thị trường đã trở nên đơn giản hơn, Việt Nam vẫn còn nhiều thử thách khi nhà đầu tư rút vốn khỏi thị trường.
- Việt Nam Là “Thị Trường Dễ Dàng Gia Nhập”
Hiện nay, Việt Nam đang áp dụng đa dạng các chính sách ưu đãi nhằm thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), bao gồm ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn hoặc giảm thuế nhập khẩu, gỡ bỏ các giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài, và áp dụng giá thuê đất ưu đãi. Các chính sách ưu đãi này đã được pháp điển hóa trong các văn bản luật cốt lõi như Luật Đầu Tư năm 2020, và sau đó là Luật Đầu Tư năm 2025. Đạo luật này quy định một khung pháp lý mang tính hệ thống đối với các ưu đãi đầu tư dựa trên các tiêu chí về lĩnh vực, địa bàn và quy mô đầu tư.
Bên cạnh các chính sách ưu đãi về tài chính, Việt Nam cũng đã đơn giản hóa quy trình gia nhập thị trường. Các cải cách pháp lý theo Luật Đầu Tư năm 2020 và Luật Doanh Nghiệp năm 2020 đã tinh giản và rút ngắn quy trình cấp Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Đầu Tư (GCNĐKĐT) và Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp (GCNĐKDN). Thời hạn cấp phép hiện đã được quy định rõ ràng trong luật, giúp quy trình trở nên minh bạch và dễ dự báo hơn. Luật Đầu Tư năm 2025 mới ban hành cùng Nghị Định hướng dẫn số 96/2026/NĐ-CP đã đẩy mạnh cải cách hơn nữa thông qua việc tăng cường số hóa quy trình cấp phép đầu tư, giúp việc gia nhập thị trường trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.
Việc Việt Nam tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) lớn cũng đóng một vai trò quyết định. Các hiệp định như Hiệp Định Thương Mại Tự Do giữa Việt Nam và Liên Minh Châu Âu (EVFTA), và Hiệp Định Đối Tác Toàn Diện Và Tiến Bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đã tạo lập các ưu đãi thu hút đầu tư vào Việt Nam. Những hiệp định này, cùng với tư cách thành viên của Việt Nam tại Tổ Chức Thương Mại Thế Giới (WTO), đã mang lại cho các nhà đầu tư quyền tiếp cận ưu đãi vào thị trường toàn cầu, được hưởng lộ trình cắt giảm thuế quan, đồng thời được tăng cường các cơ chế bảo hộ pháp lý. Những yếu tố này đã góp phần đưa Việt Nam trở thành một trung tâm xuất khẩu mang tính chiến lược.
- Các Hạn Chế Vẫn Tồn Tại
Dù Việt Nam đã trở thành một thị trường tương đối dễ gia nhập, song việc rút lui khỏi thị trường này lại có thể khá phức tạp. Một trong những thách thức chính nằm ở quy trình giải thể doanh nghiệp. Theo quy định của Luật Doanh Nghiệp năm 2020 hiện hành, một doanh nghiệp chỉ được giải thể sau khi đã thanh toán hết tất cả các nghĩa vụ còn tồn đọng, bao gồm cả nghĩa vụ thuế và bảo hiểm xã hội. Quy trình này thường bao gồm nhiều đợt kiểm tra và quyết toán thuế bởi các cơ quan quản lý thuế; điều này có thể làm kéo dài đáng kể tiến trình thoái vốn của nhà đầu tư. Việc duy trì đầy đủ và hoàn chỉnh các hồ sơ hoạt động kinh doanh, chứng từ thuế, bảo hiểm xã hội, v.v. từ đầu đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình quyết toán và kiểm tra thuế nói trên.
Một khó khăn khác phát sinh là trong hoạt động chuyển nhượng vốn hoặc chuyển nhượng dự án đầu tư. Việc chuyển nhượng cổ phần/phần vốn góp trong một tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, hoặc chuyển nhượng chính dự án đầu tư, đòi hỏi phải có hồ sơ tài liệu chi tiết để chứng minh giá trị giao dịch cũng như năng lực tài chính của bên nhận chuyển nhượng. Ngoài ra, tùy thuộc vào cấu trúc giao dịch và lĩnh vực hoạt động, các giao dịch này có thể phải thực hiện thủ tục thông báo, và trong một số trường hợp phải được sự chấp thuận của cơ quan cấp phép theo quy định của Luật Đầu Tư năm 2025, hoặc của Ủy Ban Cạnh Tranh Quốc Gia theo quy định của Luật Cạnh Tranh năm 2018. Những yêu cầu mang tính thủ tục này có thể dẫn đến việc chậm trễ và làm gia tăng chi phí của nhà đầu tư.
Quản lý ngoại hối cũng là một khía cạnh trọng yếu cần lưu ý. Theo quy định tại Pháp Lệnh Ngoại Hối năm 2005 và các văn bản hướng dẫn của Ngân Hàng Nhà Nước Việt Nam, việc chuyển lợi nhuận hoặc chuyển vốn đầu tư về nước phải tuân thủ các điều kiện nghiêm ngặt. Các nhà đầu tư phải chứng minh rằng đã hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ tài chính tại Việt Nam, bao gồm cả nghĩa vụ thuế, trước khi các nguồn tiền được phép chuyển ra nước ngoài.
- Tuy Vậy, Việt Nam Vẫn Là Điểm Đến Hấp Dẫn Đối Với Nhà Đầu Tư Nước Ngoài
Mới đây, Việt Nam đã ban hành các cải cách pháp lý quan trọng nhằm nâng cao đáng kể năng lực cạnh tranh và cải thiện môi trường đầu tư.
Vào cuối năm 2025, Việt Nam đã thông qua một loạt đạo luật mới nhằm hoàn thiện khung pháp lý về đầu tư. Một bước tiến quan trọng là Luật Đầu Tư năm 2025 và Nghị Định số 96/2026/NĐ-CP; cả hai văn bản này đều đã chính thức có hiệu lực từ tháng 3 năm 2026. Đây là bước phát triển vượt bậc trong những nỗ lực của Việt Nam nhằm xây dựng một môi trường đầu tư minh bạch, hiệu quả và hấp dẫn hơn. Luật Đầu Tư mới năm 2025 đã chuyển dịch trọng tâm thu hút vào các dự án đầu tư công nghệ cao, đồng thời cải thiện môi trường đầu tư thông qua những cải cách hành chính triệt để. Ví dụ, luật quy định rõ ràng các chính sách ưu đãi đầu tư đối với trung tâm dữ liệu trí tuệ nhân tạo (AI), sản xuất chip bán dẫn, hạ tầng mạng 5G và điện toán đám mây. Những ưu đãi này thu hút các nhà đầu tư công nghệ nước ngoài đến với Việt Nam. Việt Nam đang trở thành một lựa chọn chiến lược của nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu toàn cầu, bao gồm Intel, Samsung, Apple, Google, NVIDIA, Meta, Qualcomm, Foxconn, v.v. Nhiều doanh nghiệp trong số này vốn là các nhà đầu tư lâu năm tại Việt Nam, hiện đang tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào các lĩnh vực sản xuất linh kiện, điện tử, phần mềm và nghiên cứu AI, từng bước dịch chuyển Việt Nam trở thành một trung tâm sản xuất công nghệ cao.
Các cải cách pháp lý và quy định đã giúp đơn giản hóa việc gia nhập thị trường thông qua việc cắt giảm một số ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện và ban hành một “danh mục hạn chế tiếp cận” ngắn hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Luật Đầu Tư năm 2025 chuyển phương thức quản lý nhiều điều kiện kinh doanh từ cơ chế “tiền kiểm” (yêu cầu cấp phép trước) sang cơ chế “hậu kiểm” (thanh tra, kiểm tra sau khi cấp phép), cho phép các doanh nghiệp nhanh chóng đi vào hoạt động trên cơ sở tự kê khai và cam kết tuân thủ. Đáng chú ý, khung pháp lý mới cũng cho phép một quy trình linh hoạt hơn, theo đó các nhà đầu tư có thể lựa chọn thực hiện thủ tục cấp GCNĐKDN trước khi hoàn thành bước cấp GCNĐKĐT. Quy trình này cho phép các doanh nghiệp có thể triển khai hoạt động vận hành sớm hơn đáng kể.
Đồng thời, trong năm 2025, chính phủ Việt Nam đã tiếp tục cải tiến phương thức quản trị doanh nghiệp và tinh giản các thủ tục hành chính thông qua việc ban hành Nghị Định số 168/2025/NĐ-CP và Thông Tư số 68/2025/TT-BTC. Những thay đổi này đã giúp cắt giảm đáng kể thời gian và chi phí cho doanh nghiệp.
Các cải cách pháp lý gần đây đã tiến một bước dài trong việc kiến tạo một môi trường đầu tư thân thiện hơn cho nhà đầu tư. Tuy nhiên, quy trình giải thể hoặc chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp lại có ít sự thay đổi. Chính phủ cần tìm ra một lộ trình giải pháp nhằm cho phép các doanh nghiệp thực hiện thủ tục rút lui khỏi thị trường một cách dễ dàng hơn, đồng thời đảm bảo lộ trình này phù hợp với thông lệ quốc tế.
