Luật Trí Tuệ Nhân Tạo Của Việt Nam Có Bảo Vệ Quyền Con Người Và Quyền Riêng Tư Dữ Liệu Trong Kỷ Nguyên Trí Tuệ Nhân Tạo Không?

June 26th, 2026
| |
Privacy

Quốc Hội đã thông qua Luật Trí Tuệ Nhân Tạo số 134/2025/QH15 (“Luật TTNT”), có hiệu lực từ ngày 01 tháng 03 năm 2026. Với bước tiến này, Việt Nam đã thiết lập một khung pháp lý toàn diện cho công nghệ Trí Tuệ Nhân Tạo (“TTNT”). Về bản chất triết học, Luật TTNT áp dụng phương pháp tiếp cận lấy con người làm trung tâm–phản chiếu tinh thần của Đạo Luật TTNT từ Liên Minh Châu Âu (EU AI Act)–đồng thời lồng ghép những đặc điểm cấu trúc riêng biệt của Việt Nam. Đáng chú ý nhất là việc bộ luật này tạo ra một khung đạo đức TTNT quốc gia chuyên biệt.

Nền Tảng Được Xây Dựng Trên Các Nguyên Tắc Lấy Con Người Làm Trung Tâm 

Bằng cách yêu cầu mọi hoạt động TTNT phải đặt “con người làm trung tâm”, Việt Nam đưa việc bảo vệ quyền con người làm giá trị cốt lõi (Điều 4 Luật TTNT). Bảo vệ quyền con người và quyền riêng tư được xem là những ưu tiên không thể thương lượng. Quan trọng hơn, TTNT được nhìn nhận là công cụ để phục vụ, chứ không thay thế trách nhiệm của con người. Về mặt trọng yếu, các hệ thống có rủi ro cao phải được thiết kế để đảm bảo sự giám sát hiệu quả từ con người–cho phép các cá nhân có khả năng can thiệp, vô hiệu hóa, hoặc tắt hệ thống nếu nó không hoạt động đúng như dự tính (Điều 14 Luật TTNT).

Điều 7 quy định một danh sách nghiêm ngặt về các hành vi bị cấm. Luật TTNT cấm việc sử dụng TTNT để giả mạo hình ảnh hoặc âm thanh, hoặc triển khai các kỹ thuật lừa đảo nhằm thao túng nhận thức của con người cho các mục đích có hại. Luật cũng cấm các ứng dụng TTNT lợi dụng điểm yếu của các nhóm người dễ bị tổn thương cần được bảo vệ, bao gồm trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số, theo những cách mà có thể khiến họ tự gây hại cho mình hoặc gây hại cho người khác. Việc tạo lập hoặc phát tán các nội dung đe dọa nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, trật tự xã hội hoặc an toàn công cộng cũng hoàn toàn bị cấm.

Khung Đạo Đức TTNT Quốc Gia

Điều 26 Luật TTNT giới thiệu một Khung Đạo Đức TTNT Quốc Gia mang tính khẳng định. Khung đạo đức này dựa trên các nguyên tắc chủ đạo rằng TTNT không được gây hại đến tính mạng, sức khỏe, danh dự hay nhân phẩm của cá nhân; phải tôn trọng quyền con người và đảm bảo tính công bằng và không phân biệt đối xử; phải tích cực thúc đẩy hạnh phúc và sự phát triển bền vững của toàn xã hội; và phải khuyến khích đổi mới sáng tạo đi đôi với trách nhiệm xã hội trong nghiên cứu, phát triển và ứng dụng TTNT. 

Đối với TTNT được ứng dụng trong quản lý nhà nước hoặc dịch vụ công, luật yêu cầu các hệ thống có rủi ro cao hoặc các hệ thống có tác động đáng kể phải thực hiện đánh giá bằng văn bản về tác động đối với quyền con người, công bằng xã hội và lợi ích công cộng của xã hội (theo Điều 27).

Vào ngày 10 tháng 03 năm 2026, chỉ vài ngày sau khi Luật TTNT có hiệu lực, Bộ Khoa Học Và Công Nghệ đã ban hành Thông Tư số 05/2026/TT-BKHCN (“Thông Tư 05”) có hiệu lực ngay lập tức. Thông Tư 05 đưa ra các chi tiết vận hành của Khung Đạo Đức TTNT Quốc Gia, áp dụng trực tiếp cho các cơ quan nhà nước, các tổ chức và cá nhân tham gia với tư cách là nhà phát triển, nhà cung cấp, bên triển khai hoặc người sử dụng các hệ thống TTNT phục vụ hoạt động quản lý nhà nước hoặc cung cấp dịch vụ công. Các tổ chức, cá nhân Việt Nam và nước ngoài có hoạt động nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai hoặc sử dụng hệ thống TTNT tại Việt Nam cũng được khuyến khích áp dụng các quy định này (Điều 1 của Thông Tư 05).

Theo khung pháp lý này, đạo đức TTNT được định nghĩa là một hệ thống các giá trị, nguyên tắc và chuẩn mực nhằm định hướng việc nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng TTNT. Mục tiêu là đảm bảo sự tôn trọng đối với con người, quyền con người, lợi ích công cộng và sự phát triển bền vững.  Đáng chú ý, khung đạo đức này sẽ được rà soát và cập nhật định kỳ 3 năm một lần, hoặc bất cứ khi nào có những thay đổi đáng kể về công nghệ, pháp luật hoặc thực tiễn quản lý. 

Thông Tư 05 củng cố việc bảo vệ quyền con người thông qua một số nguyên tắc cốt lõi cụ thể. Thông tư yêu cầu các tổ chức và cá nhân xây dựng cơ chế giám sát và can thiệp để đảm bảo con người luôn duy trì quyền kiểm soát thực tế đối với mọi quyết định của TTNT–và trong lĩnh vực dịch vụ công, quyền ra quyết định cuối cùng luôn thuộc về con người, và không bao giờ được trao quyền cho một hệ thống TTNT. Thông tư cũng bắt buộc thực hiện các biện pháp rà soát chủ động để đảm bảo các hệ thống TTNT không xâm phạm dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư, sự tự do ý chí, hoặc quyền tiếp cận thông tin. Đối với câu hỏi về tính công bằng, Thông Tư 05 yêu cầu các tổ chức, cá nhân sử dụng các biện pháp để nhận diện và giảm thiểu thiên lệch dữ liệu, thiên lệch mô hình và thiên lệch vận hành, và một lần nữa đặc biệt chú trọng đến tác động của TTNT đối với các nhóm dễ bị tổn thương bao gồm trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, và các nhóm yếu thế. Để hoàn thiện chu trình trách nhiệm, các hệ thống phải được thiết kế để đưa ra các lập luận có thể giải thích được và có bằng chứng hỗ trợ cho các quyết định của hệ thống, và chủ thể chịu trách nhiệm đối với các quyết định đó phải được phân định rõ ràng.

Bảo Vệ Quyền Riêng Tư Dữ Liệu 

Quyền riêng tư dữ liệu không được xem là một vấn đề phụ trợ. Nó phải được xem là nguyên tắc cốt lõi xuyên suốt Luật TTNT. Điều 4 xác lập “quyền riêng tư” là một giá trị nền tảng, nghĩa là trong mọi giai đoạn vòng đời của TTNT, từ lúc nghiên cứu đến khi triển khai, đều phải ưu tiên bảo vệ thông tin cá nhân. Điều 7 của Luật TTNT củng cố nguyên tắc này bằng cách nghiêm cấm một cách rõ ràng việc thu thập, xử lý, hoặc sử dụng dữ liệu trái phép để phát triển, huấn luyện, thử nghiệm hoặc vận hành các hệ thống TTNT theo cách thức vi phạm các luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh mạng hiện hành.

Đối với các lĩnh vực nhạy cảm như y tế và giáo dục, Điều 6 của Luật TTNT quy định bắt buộc áp dụng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về bảo vệ dữ liệu, yêu cầu các ứng dụng TTNT trong những lĩnh vực này phải chủ động thực hiện các biện pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân của bệnh nhân và người học. Các Điều 16, 17 và 31 của Luật TTNT quy định về việc phát triển Hạ Tầng TTNT Quốc Gia[1]. Hạ Tầng TTNT Quốc Gia phải tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân và sở hữu trí tuệ. Các cơ quan nhà nước khi tiếp nhận dữ liệu của tổ chức và cá nhân nhằm phục vụ công tác quản lý TTNT chịu trách nhiệm pháp lý trong việc bảo đảm an toàn, an ninh và tính bảo mật của dữ liệu đó, bao gồm cả bí mật kinh doanh và thông tin cá nhân.

Thông Tư 05 xây dựng dựa trên những nền tảng này bằng cách tích hợp bảo vệ quyền riêng tư vào các nguyên tắc cốt lõi về sự an toàn và độ tin cậy. Các bên có quyền lợi liên quan có nghĩa vụ áp dụng các biện pháp phù hợp nhằm phát hiện, ngăn chặn và ứng phó với các rủi ro rò rỉ dữ liệu, đầu độc dữ liệu, đầu độc mô hình và truy cập trái phép, v.v… và đồng thời bảo đảm tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng của toàn bộ dữ liệu, mô hình, thuật toán và hạ tầng có liên quan. Các nhà phát triển, nhà cung cấp và bên triển khai được yêu cầu cụ thể phải thiết lập biện pháp kiểm soát truy cập, lưu vết dữ liệu, và quản lý vòng đời dữ liệu nhằm bảo vệ thông tin cá nhân và thông tin riêng tư. Đồng thời, các chủ thể này phải xác định rõ nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu và tuân thủ đạo đức của tất cả các bên liên quan, bao gồm cả các nhà thầu và đối tác bên thứ ba. Người sử dụng cũng được yêu cầu chịu trách nhiệm đối với thông tin và bí mật kinh doanh của mình, không chia sẻ thông tin cá nhân nhạy cảm với các hệ thống TTNT khi chưa được phép hoặc chưa áp dụng các biện pháp kiểm soát an toàn cần thiết (Phụ Lục I của Thông Tư 05).

Thực Thi và Trách Nhiệm Giải Trình 

Để thúc đẩy việc thực thi, Luật TTNT thiết lập một cơ chế xử phạt rõ ràng. Theo Điều 29, các tổ chức và cá nhân vi phạm Luật TTNT hoặc pháp luật liên quan trong các lĩnh vực như bảo vệ dữ liệu và an ninh mạng sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và hậu quả của hành vi vi phạm. Ngoài ra, bên vi phạm còn phải chịu trách nhiệm dân sự về bồi thường thiệt hại để khắc phục.

Thông Tư 05 hỗ trợ việc tuân thủ thông qua một số công cụ mang tính thực tiễn. Phụ Lục II ban hành Mẫu Phiếu Tự Đánh Giá, cho phép các tổ chức tự đánh giá mức độ tuân thủ đối với các nguyên tắc, bao gồm sự an toàn, quyền con người và phúc lợi xã hội. Các bên có quyền lợi liên quan có nghĩa vụ thiết lập các kênh chuyên trách để tiếp nhận và xử lý các khiếu nại liên quan đến thiên lệch, phân biệt đối xử, nội dung gây hại hoặc việc lạm dụng hệ thống. Các tổ chức được khuyến khích xây dựng các bộ quy tắc đạo đức TTNT nội bộ của riêng mình, phù hợp với đặc thù ngành nghề của mình, nhằm bổ trợ cho khung pháp lý quốc gia.

Kết luận 

Luật TTNT Việt Nam và Khung Đạo Đức TTNT Quốc Gia theo Thông Tư 05 đại diện cho một bước tiến quan trọng hướng tới việc quản trị TTNT có trách nhiệm. Bằng cách gắn chặt các quy định vào các nguyên tắc lấy con người làm trung tâm, thiết lập các hành vi bị cấm rõ ràng khi sử dụng TTNT gây hại và thao túng, bắt buộc bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu một cách nghiêm ngặt, và tạo ra một lộ trình tuân thủ đạo đức, Việt Nam đã gửi đi một tín hiệu rằng sự tiến bộ về công nghệ và việc bảo vệ các quyền cơ bản là hai yếu tố không thể tách rời.

[1] Hạ Tầng TTNT Quốc Gia là hạ tầng mang tính chiến lược, bao gồm hạ tầng do Nhà Nước, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội đầu tư. Hạ tầng này được phát triển như một hệ sinh thái thống nhất, mở và an toàn, có khả năng kết nối, chia sẻ và mở rộng, phù hợp với yêu cầu phát triển và ứng dụng TTNT.

Bản dịch tiếng Anh

Contact Us

Tel: (84-28) 3824-3026