Quy Trình Chứng Nhận Tín Chỉ Carbon cho Các Dự Án Thu Hồi và Lưu Trữ CO2 (CCS) tại Úc

August 21st, 2026
| |
Energy

Giới thiệu

Vào năm 2016, Luật Báo cáo Quốc gia về Khí Nhà kính và Năng lượng 2007 của Úc đã ban hành Cơ chế Phòng vệ, quy định giới hạn phát thải tối đa cho các cơ sở công nghiệp lớn tại nước này. Cùng với các luật liên quan về Sáng kiến Canh tác Carbon (Luật CFI), nhu cầu về tín chỉ carbon trong nước đã được hình thành.

Luật CFI bao gồm Luật Tín dụng Carbon (Sáng kiến Canh tác Carbon) 2011, các Quy định và Quy tắc Sáng kiến Canh tác Carbon. Luật CFI được thực thi bởi Cơ quan Quản lý Năng lượng Sạch (“Cơ quan Năng lượng”), cũng là cơ quan chịu trách nhiệm phát triển các phương pháp luận để định lượng giảm phát thải từ các loại dự án khác nhau. Khi một dự án đáp ứng yêu cầu của Luật CFI, Cơ quan Năng lượng sẽ đánh giá và xác định liệu dự án đó đủ điều kiện để tạo ra Đơn vị Tín dụng Carbon Úc (“ACCU”).

Thị trường tín chỉ carbon của Úc được đánh giá là một trong những thị trường được thiết lập và quản lý chặt chẽ nhất toàn cầu.

Trong số các phương thức giảm phát thải, Thu hồi và Lưu trữ CO2 (CCS) là một loại công nghệ thu giữ CO₂ thải ra từ các quy trình công nghiệp hoặc hoạt động khai thác chế biến hydrocarbon, sau đó lưu trữ vĩnh viễn dưới lòng đất. Tại Úc, các dự án CCS quy mô lớn đã được triển khai tương đối sớm để hỗ trợ nỗ lực cắt giảm phát thải của Chính phủ.

Từ năm 2021, các dự án CCS đã được chấp nhận là một trong những phương thức có thể tạo ra tín chỉ ACCU. Chủ dự án có thể nhận được một tín chỉ ACCU cho mỗi tấn CO₂ tương đương được lưu trữ. Các tín chỉ ACCU này có thể được giao dịch trên cả thị trường chính phủ và thị trường thứ cấp.

Bài viết này nhằm cung cấp thông tin về quy trình nộp hồ sơ và phê duyệt tín chỉ ACCU cho các dự án CCS tại Úc, đồng thời làm tài liệu tham khảo cho Việt Nam trong việc phát triển quy trình chứng nhận tín chỉ carbon.

Quy trình nộp hồ sơ xin Giấy chứng nhận 

Đầu tiên, Chủ dự án cần nộp hồ sơ cho Cơ quan Năng lượng để xin Giấy chứng nhận cho dự án của mình. Đây là bước thiết lập cơ sở pháp lý cho việc cấp tín chỉ ACCU.

Hồ sơ phải được nộp theo mẫu văn bản quy định sẵn, đồng thời nộp kèm với Báo cáo chi tiết lượng khí nhà kính mà dự án thực tế đã cắt giảm, hoặc lưu trữ, kèm với các tài liệu chứng minh cần thiết, bao gồm báo cáo kiểm toán do các kiểm toán viên có đủ thẩm quyền chứng nhận. Cơ quan Năng lượng có quyền yêu cầu bổ sung thông tin và có thể từ chối hồ sơ nếu thông tin bổ sung đó không được cung cấp trong thời hạn quy định.

Cơ quan Năng lượng sẽ đánh giá hồ sơ có đáp ứng các tiêu chí pháp lý hay không, bao gồm: (i) chủ dự án đáp ứng tiêu chuẩn “tư cách chính đáng và phù hợp”, (ii) dự án tuân thủ các yếu tố của phương thức CCS, (iii) dự án đáp ứng tiêu chuẩn tính bổ sung (additionality test), (iv) chủ dự án có đủ quyền pháp lý để thực hiện dự án, và (v) chủ dự án đã được phê duyệt và đồng thuận theo đúng quy định.

Tiêu chuẩn “tư cách chính đáng và phù hợp” nhằm xem xét năng lực, kinh nghiệm, tính liêm chính và phẩm chất đạo đức tốt của chủ dự án. Cơ quan Năng lượng sẽ đánh giá hành vi trong quá khứ của chủ dự án, chẳng hạn như việc tuân thủ các quy định pháp luật liên quan, tình trạng mất khả năng thanh toán, hoặc bất kỳ hành vi lừa dối hay cố ý gây hiểu lầm nào, để xác định liệu chủ dự án có thể được tin cậy tham gia một cách hiệu quả và tuân thủ khuôn khổ pháp lý hay không.

Quy trình cấp Giấy chứng nhận 

Một khi chủ dự án đã đáp ứng tất cả các yêu cầu, Cơ quan Năng lượng phải cấp Giấy chứng nhận. Giấy chứng nhận này xác nhận số lượng tín chỉ ACCU mà dự án sẽ nhận được, dựa trên quy định của luật đối phương thức giảm phát được phê duyệt.

Đối với các dự án CCS, số lượng tín chỉ ACCU được tính toán từ lượng CO₂ đã được lưu trữ, sau đó áp dụng các hệ số điều chỉnh (ví dụ:  hệ số rủi ro rò rỉ dài hạn hoặc hệ số tác động môi trường) nhằm đảm bảo tín chỉ được cấp sẽ chính xác và đáng tin cậy.

Luật Báo cáo Quốc gia về Khí Nhà kính và Năng lượng 2007 và Quyết định Đo lường Báo cáo Quốc gia về Nhà kính và Năng lượng 2008 có hướng dẫn chi tiết cách tính toán lượng CO₂ lưu trữ nêu trên.

Quy trình tạo ra tín chỉ ACCU 

Chủ dự án phải mở một tài khoản tại Hệ thống đăng ký Quốc gia theo Luật Đăng ký Quốc gia về Đơn vị Phát thải Úc 2011 (Tài khoản đăng ký) để nhận và quản lý tín chỉ ACCU sau khi chúng được cấp.

Sau khi Giấy chứng nhận được cấp, Cơ quan Năng lượng sẽ cấp tín chỉ ACCU cho chủ dự án bằng cách ghi nhận vào Tài khoản đăng ký đã mở trên. Việc ghi nhận này chuyển đổi lượng giảm CO₂ đã được xác minh thành tín chỉ ACCU trong Tài khoản đăng ký, tại đó tín chỉ ACCU bắt đầu có giá trị kinh tế và có thể giao dịch.

Vai trò mua tín chỉ ACCU của Chính phủ 

Chính phủ Úc đóng vai trò người mua tín chỉ ACCU tích cực, đặc biệt trong giai đoạn đầu của chương trình. Cơ quan Năng lượng được trao quyền ký kết các hợp đồng giảm CO2 với chủ dự án, thường thông qua quy trình đấu thầu hoặc đấu giá.

Một điểm quan trọng là các hợp đồng giảm CO2 này có thể được ký trước khi tín chỉ ACCU được cấp, như vậy chủ dự án có thể đảm bảo nguồn thu nhập tương lai và huy động tài chính cho dự án. Khi hợp đồng được ký, chủ dự án phải cam kết trong hợp đồng về nghĩa vụ cung cấp số lượng tín chỉ ACCU nhất định theo thời gian.

Hệ thống này giúp doanh nghiệp có niềm tin để đầu tư, đồng thời cho phép Chính phủ thực hiện giảm phát thải một cách hiệu quả về chi phí. Tín chỉ ACCU cũng có thể được giao dịch trực tiếp với các công ty có nhu cầu tuân thủ hoặc cam kết khí hậu tự nguyện trên thị trường thứ cấp.

Cơ chế Phòng vệ 

Cơ chế Phòng vệ hoạt động bằng cách quy định mức phát thải tối đa cho phép đối với các cơ sở công nghiệp lớn nhất của Úc. Các cơ sở này phải duy trì trong mức phát thải tối đa của mình. Nếu giảm phát thải dưới mức này, họ được xem là tuân thủ; nhưng nếu vượt quá mức phát thải này, họ phải mua tín chỉ ACCU hoặc Tín dụng Cơ chế Phòng vệ (SMCs) và nộp lại cho Chính phủ Úc.

Năm 2024 là năm tuân thủ đầu tiên theo hệ thống cải cách và thị trường đã rất sôi động. Trên thực tế, một số cơ sở đã giảm phát thải và tích lũy được SMCs. Khoảng 62 cơ sở đã tạo ra gần 8,3 triệu SMCs trong khi các cơ sở khác vượt quá mức phát thải tối đa cho phép phải mua tín chỉ ACCU để bù trừ và đáp ứng nghĩa vụ.

Hệ thống này đang bắt đầu mang lại kết quả định lượng được: tổng phát thải từ các cơ sở trong quy định đã giảm khoảng 1,9%. Mức phát thải tối đa cho phép cũng được siết chặt khoảng 4,9% mỗi năm, các cơ sở sản xuất dự kiến sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào tín chỉ ACCU theo thời gian, từ đó làm gia tăng nhu cầu về tín chỉ này trên thị trường.

Đặc thù của dự án CCS 

Đối với các dự án CCS, chủ dự án phải cam kết lưu trữ CO2 trong một khoảng thời gian dài, thường là 25 hoặc 100 năm. Quy định này nhằm đảm bảo CO2 được lưu trữ an toàn dưới lòng đất và không bị rò rỉ trở lại khí quyển.

Nếu một dự án bị hủy sau khi tín chỉ ACCU đã được cấp, chủ dự án phải trả lại đúng số lượng tín chỉ đã cấp đó. Quy định này siết chặt tính toàn vẹn của hệ thống: chỉ có những hoạt động giảm phát trung thực và lâu dài mới được tính.

Nếu tín chỉ ACCU chưa được cấp, Cơ quan Năng lượng có quyền đơn phương hủy công nhận dự án nếu phát hiện rủi ro về tính toàn vẹn, ví dụ các rủi ro như sau: (i) các điều kiện dự án chưa được đáp ứng, (ii) điều kiện để được công nhận không còn được bảo đảm, (iii) chủ dự án không đáp ứng tiêu chuẩn “tư cách chính đáng và phù hợp”, (iv) trách nhiệm đối với dự án không còn được duy trì đúng cách, hoặc (v) cung cấp thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm liên quan đến dự án.

Một đặc thù của khung tín chỉ ACCU đối với các dự án CCS là các cam kết phải được liên kết với bất động sản. Thông tin về dự án có thể được ghi nhận vào sổ đăng ký đất đai, để chủ sở hữu hoặc người sử dụng đất sau này biết về các cam kết này. Như vậy, trách nhiệm sẽ vẫn được đảm bảo dài hạn và tiếp tục ngay cả khi quyền sở hữu đất thay đổi.

Kết luận 

Tóm lại, khung pháp lý về tín chỉ carbon của Úc đã và vẫn đang được phát triển chặt chẽ để quản lý tín chỉ carbon trong nước. Các dự án CCS phải tuân thủ các quy tắc rõ ràng về điều kiện, giám sát và lưu trữ CO2 dài hạn để được cấp và giao dịch tín chỉ.

Đối với thị trường carbon còn mới ở Việt Nam, những kinh nghiệm từ khung pháp lý Úc có thể là nguồn tham khảo hữu ích. Một hệ thống hoạt động hiệu quả phụ thuộc vào các phương pháp luận rõ ràng, báo cáo định kỳ minh bạch, giám sát độc lập và một khung pháp lý có thể thực thi và bảo đảm các dự án giảm phát thải là đáng tin cậy.

Lâm Nguyễn Hoàng Thảo – Luật sư nội bộ tại TotalEnergies Úc – Trước đây công tác tại Russin & Vecchi Việt Nam

Bản dịch tiếng Anh

Contact Us

Tel: (84-28) 3824-3026